đưa thoi

đưa thoi

Người thợ dệt nhanh tay đưa thoi qua lại trên khung cửi để tạo nên tấm vải.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ cố định):
    • Hoạt động đi lại liên tục, thường xuyên giữa hai địa điểm: "đưa thoi" mô tả hành động di chuyển qua lại không ngừng, giống như con thoi dệt vải chạy qua chạy lại trên khung cửi.
    • Ý nghĩa ẩn dụ: chỉ sự luân phiên, nhịp nhàng, hoặc sự chuyển động không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (di chuyển):

    • Anh ấy đưa thoi giữa nhà công ty mỗi ngày. (Anh ấy đi lại liên tục giữa hai nơi.)
    • Xe buýt đưa thoi liên tục từ bến xe ra sân bay. (Xe buýt chạy qua lại thường xuyên giữa hai điểm.)
  • Nghĩa ẩn dụ (luân phiên, nhịp nhàng):

    • Đôi mắt ấy đưa thoi nhìn khắp phòng. (Đôi mắt ấy di chuyển nhanh, liên tục qua lại để quan sát.)
    • Công việc của anh ta đưa thoi giữa các cuộc họp. (Anh ta phải liên tục tham dự hết cuộc họp này đến cuộc họp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa thoi" trong văn học: thường dùng để tả chuyển động nhịp nhàng, đều đặn như nhịp thoi dệt.

    • Cánh tay người thợ đưa thoi trên khung cửi. (Hành động dệt vải với nhịp điệu đều đặn.)
  • "đưa thoi" trong giao thông: chỉ phương tiện chạy liên tục giữa hai điểm.

    • Tuyến xe đưa thoi từ trung tâm thành phố ra ngoại ô. (Dịch vụ xe buýt chạy thường xuyên, liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoi (danh từ): dụng cụ dệt vải, hình bầu dục, nhọn hai đầu, dùng để luồn sợi ngang qua sợi dọc.

    • Chiếc thoi bay nhanh trên khung cửi. (Dụng cụ dệt chuyển động qua lại.)
  • Đưa (động từ): di chuyển, chuyển động một vật hoặc bản thân từ nơi này sang nơi khác.

    • Anh ấy đưa tay lên chào. (Anh ấy giơ tay lên.)
  • Con thoi (danh từ, nghĩa bóng): người hoặc vật thường xuyên di chuyển qua lại.

    • ấy con thoi giữa các phòng ban. ( ấy liên tục đi lại giữa các phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua lại: di chuyển từ nơi này đến nơi khác rồi quay trở lại.

    • Xe buýt qua lại thường xuyên. (Xe buýt chạy liên tục.)
  • Luân phiên: thay đổi vị trí hoặc thời gian một cách đều đặn.

    • Họ luân phiên nhau trực đêm. (Họ thay nhau làm việc.)
  • Nhịp nhàng: sự đều đặn, cân đối trong chuyển động.

    • Động tác của anh ấy rất nhịp nhàng. (Các chuyển động đều hài hòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Đưa thoi dệt cửi: chỉ công việc dệt vải, ẩn dụ cho sự chăm chỉ, đều đặn.

    • tôi ngày xưa đưa thoi dệt cửi từ sáng đến tối. ( tôi làm việc dệt vải miệt mài.)
  • Mắt đưa thoi: tả ánh mắt liếc nhìn nhanh, liên tục, thường thể hiện sự tinh ranh hoặc tán tỉnh.

    • gái đôi mắt đưa thoi khiến chàng trai say mê. (Ánh mắt ấy di chuyển nhanh, quyến rũ.)

Từ chứa "đưa thoi"